Axit uric cao dù ăn kiêng: 4 sai lầm thường gặp
Axit uric cao không chỉ xuất hiện ở người ăn nhiều thịt đỏ, hải sản hoặc thường xuyên uống bia rượu. Trên thực tế, nhiều người đã kiêng khem khá nghiêm ngặt nhưng kết quả xét nghiệm vẫn cho thấy chỉ số axit uric trong máu vượt ngưỡng. Nguyên nhân có thể nằm ở những thói quen tưởng như nhỏ trong sinh hoạt hằng ngày, cách giảm cân chưa phù hợp, lượng nước uống không đủ hoặc các bệnh lý nền làm giảm khả năng đào thải chất này qua thận.
Hình minh họa mở đầu
Axit uric là sản phẩm cuối cùng khi cơ thể phân hủy purin, một hợp chất có sẵn trong tế bào và cũng có trong nhiều loại thực phẩm. Khi được tạo ra, phần lớn axit uric sẽ được thận lọc và thải ra ngoài qua nước tiểu. Nếu cơ thể sản xuất quá nhiều hoặc thận đào thải kém, nồng độ axit uric tăng lên, lâu dài có thể liên quan đến bệnh gout, sỏi thận và nhiều rối loạn chuyển hóa khác.
Vì sao ăn kiêng vẫn có thể bị axit uric cao?
Nhiều người hiểu đúng một phần rằng cần hạn chế thực phẩm giàu purin như nội tạng động vật, thịt đỏ, một số loại hải sản và bia rượu khi muốn kiểm soát axit uric. Tuy nhiên, chế độ ăn chỉ là một mảnh ghép. Khả năng chuyển hóa, chức năng thận, cân nặng, thuốc đang sử dụng, lượng nước uống và mức độ vận động đều có thể tác động đến chỉ số này.
Điều quan trọng là không nên xem ăn kiêng như giải pháp duy nhất. Nếu chỉ cắt giảm thịt cá nhưng vẫn uống ít nước, giảm cân quá nhanh, dùng nhiều nước ngọt hoặc bỏ qua bệnh nền, axit uric cao vẫn có thể kéo dài. Việc kiêng khem quá mức còn dễ khiến cơ thể thiếu chất, mệt mỏi và khó duy trì lâu dài.
Không uống đủ nước làm giảm đào thải axit uric
Nước có vai trò quan trọng trong quá trình lọc máu và đào thải chất thải qua thận. Khi cơ thể thiếu nước, nước tiểu thường cô đặc hơn, lượng nước tiểu giảm và khả năng đưa axit uric ra ngoài cũng kém hiệu quả hơn. Đây là lý do một số người dù ăn uống cẩn thận vẫn thấy chỉ số tăng sau những ngày nắng nóng, lao động nhiều, chơi thể thao hoặc đổ mồ hôi nhưng không bù đủ nước.
Người trưởng thành thường cần khoảng 1,8 đến 2 lít nước mỗi ngày, tùy thể trạng, thời tiết, mức vận động và tình trạng sức khỏe. Người làm việc ngoài trời, tập luyện nhiều hoặc sống ở khu vực nóng ẩm có thể cần nhiều hơn. Tuy vậy, người có bệnh thận, suy tim hoặc đang được bác sĩ giới hạn lượng dịch cần tuân thủ chỉ định riêng.
Dấu hiệu gợi ý cơ thể đang thiếu nước
-
Nước tiểu sẫm màu, lượng nước tiểu ít hơn bình thường.
-
Khô miệng, khát nhiều, đau đầu nhẹ hoặc mệt mỏi.
-
Da khô, chóng mặt khi đứng lên, giảm khả năng tập trung.
Thói quen tốt là uống nước rải đều trong ngày thay vì đợi khát mới uống. Có thể đặt chai nước ở bàn làm việc, uống một cốc sau khi thức dậy, trước bữa ăn và sau khi vận động. Nước lọc vẫn là lựa chọn phù hợp nhất. Trà không đường hoặc nước khoáng có thể dùng xen kẽ, nhưng không nên thay nước lọc bằng nước ngọt, trà sữa hay đồ uống đóng chai nhiều đường.
Giảm cân quá nhanh khiến chỉ số khó kiểm soát
Hình minh họa chi tiết
Thừa cân, béo bụng và hội chứng chuyển hóa có liên quan đến nguy cơ tăng axit uric. Vì vậy, giảm cân là hướng đi đúng với nhiều người. Vấn đề nằm ở tốc độ và phương pháp giảm cân. Nhịn ăn kéo dài, cắt tinh bột cực đoan, ăn quá ít năng lượng hoặc tập luyện quá sức có thể khiến cơ thể tăng phân hủy mô, từ đó giải phóng nhiều purin hơn vào máu. Khi purin được chuyển hóa, lượng axit uric tạo ra có thể tăng.
Một số chế độ giảm cân cấp tốc còn làm cơ thể mất nước, khiến thận khó đào thải axit uric hơn. Vì vậy, người đang có axit uric cao không nên giảm cân bằng cách nhịn ăn cực đoan hoặc dùng các phương pháp thiếu kiểm soát. Mục tiêu hợp lý là giảm cân từ từ, bền vững, kết hợp ăn uống cân bằng và vận động đều.
Giảm cân an toàn hơn cho người có axit uric cao
-
Ưu tiên rau xanh, trái cây ít ngọt, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn đạm vừa phải.
-
Hạn chế nội tạng, thịt đỏ nhiều mỡ, nước dùng hầm xương đậm đặc và rượu bia.
-
Không bỏ bữa kéo dài, không nhịn đói nhiều ngày để ép cân.
-
Duy trì vận động mức vừa như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi hoặc tập sức mạnh nhẹ.
Giảm cân đúng cách không chỉ hỗ trợ hạ axit uric mà còn cải thiện huyết áp, mỡ máu, đường huyết và sức khỏe tim mạch. Đây là lợi ích lâu dài mà các chế độ ăn kiêng cấp tốc khó mang lại.
Đồ uống có đường có thể làm tăng sản xuất axit uric
Nhiều người chú ý kiêng bia nhưng lại bỏ qua nước ngọt, trà sữa, nước tăng lực, nước ép đóng chai hoặc các loại đồ uống pha sẵn. Các sản phẩm này thường chứa nhiều đường, đặc biệt là fructose hoặc siro bắp giàu fructose trong một số đồ uống công nghiệp. Fructose là loại carbohydrate có thể thúc đẩy quá trình tạo axit uric trong cơ thể.
Điểm đáng lưu ý là đồ uống có đường thường tạo cảm giác nhẹ bụng, không no lâu nên dễ dùng quá mức. Một ly trà sữa lớn, một chai nước ngọt hoặc nước trái cây đóng chai có thể cung cấp lượng đường cao nhưng ít chất xơ và ít giá trị dinh dưỡng. Nếu dùng thường xuyên, chúng không chỉ ảnh hưởng đến axit uric mà còn làm tăng nguy cơ tăng cân, gan nhiễm mỡ, rối loạn đường huyết và mỡ máu.
Nên thay đồ uống ngọt bằng gì?
-
Nước lọc hoặc nước ấm là lựa chọn chính trong ngày.
-
Trà xanh, trà thảo mộc không đường có thể dùng nếu phù hợp với cơ địa.
-
Nước chanh loãng không đường hoặc ít đường có thể giúp đổi vị.
-
Trái cây nguyên miếng tốt hơn nước ép vì giữ được chất xơ và giúp kiểm soát lượng ăn.
Không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn mọi đồ uống ngọt trong một ngày, nhưng nên giảm tần suất và khẩu phần. Với người có axit uric cao hoặc từng bị gout, việc đọc nhãn dinh dưỡng và chú ý lượng đường trong đồ uống là thói quen rất cần thiết.
Bỏ qua bệnh lý nền và thuốc đang sử dụng
Hình ảnh minh họa liên quan
Không phải trường hợp axit uric cao nào cũng do ăn uống. Thận là cơ quan chính giúp đào thải axit uric, vì vậy suy giảm chức năng thận có thể khiến chỉ số tăng dù khẩu phần đã được điều chỉnh. Ngoài ra, tăng huyết áp, tiểu đường, béo phì, gan nhiễm mỡ và hội chứng chuyển hóa cũng thường đi kèm rối loạn axit uric.
Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến nồng độ axit uric, chẳng hạn thuốc lợi tiểu dùng trong điều trị tăng huyết áp hoặc suy tim, một số thuốc tim mạch và thuốc khác tùy từng trường hợp. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc khi thấy axit uric tăng, vì việc dừng thuốc đột ngột có thể gây nguy hiểm. Cách đúng là trao đổi với bác sĩ để được đánh giá lợi ích, nguy cơ và điều chỉnh nếu cần.
Nếu đã ăn uống lành mạnh, uống đủ nước và kiểm soát cân nặng nhưng axit uric vẫn cao, cần nghĩ đến khả năng có bệnh lý nền hoặc yếu tố thuốc men ảnh hưởng đến quá trình đào thải.
Khi nào nên đi khám vì axit uric cao?
Người có kết quả xét nghiệm axit uric cao nên đi khám nếu chỉ số tăng kéo dài, từng đau sưng khớp nghi gout, có tiền sử sỏi thận, bệnh thận, tăng huyết áp, tiểu đường hoặc đang dùng nhiều loại thuốc điều trị mạn tính. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm lại, kiểm tra chức năng thận, đường huyết, mỡ máu, nước tiểu và đánh giá nguy cơ tổng thể.
Không nên chỉ dựa vào một chỉ số đơn lẻ để tự chẩn đoán bệnh gout hoặc tự mua thuốc hạ axit uric. Một số thuốc cần dùng đúng chỉ định, đúng liều và theo dõi định kỳ. Việc dùng sai có thể gây tác dụng phụ hoặc làm cơn gout bùng phát ở giai đoạn đầu điều trị.
Cách kiểm soát axit uric bền vững trong đời sống hằng ngày
Kiểm soát axit uric hiệu quả cần kết hợp nhiều yếu tố thay vì chỉ kiêng một vài món ăn. Người bệnh nên xây dựng chế độ ăn vừa đủ, ưu tiên thực phẩm tươi, giảm đồ uống có đường, hạn chế rượu bia, uống đủ nước, ngủ đủ và vận động đều. Cân nặng nên được điều chỉnh từ từ, tránh các kiểu giảm cân cực đoan.
Với người Việt, bữa ăn gia đình thường có nước dùng, món kho mặn, đồ nhậu, hải sản và rượu bia trong các dịp gặp mặt. Không cần quá căng thẳng đến mức mất cân bằng dinh dưỡng, nhưng nên biết giới hạn khẩu phần và tần suất. Ăn nhiều rau, chọn đạm phù hợp, giảm nước chấm mặn, hạn chế nước ngọt sau bữa ăn và uống nước đều trong ngày là những thay đổi nhỏ nhưng có giá trị thực tế.
Axit uric cao dù đã ăn kiêng thường không phải do một nguyên nhân duy nhất. Thiếu nước, giảm cân quá nhanh, tiêu thụ nhiều đồ uống có đường, bệnh lý nền hoặc thuốc đang dùng đều có thể góp phần làm chỉ số khó giảm. Thay vì kiêng khem cực đoan, cách tốt hơn là điều chỉnh lối sống toàn diện, theo dõi xét nghiệm định kỳ và đi khám khi chỉ số vẫn cao hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường.